Có 1 kết quả: 尤物 vưu vật. 1/1. 尤物 · vưu vật. phồn & giản thể. Từ điển phổ thông. con gái đẹp. Từ điển Nguyễn Quốc Hùng. Thứ hiếm lạ, rất quý — Chỉ người đàn
Có 1 kết quả: 尤物 vưu vật. 1/1. 尤物 · vưu vật. phồn & giản thể. Từ điển phổ thông. con gái đẹp. Từ điển Nguyễn Quốc Hùng. Thứ hiếm lạ, rất quý — Chỉ người đàn
Có 1 kết quả: 尤物 vưu vật. 1/1. 尤物 · vưu vật. phồn & giản thể. Từ điển phổ thông. con gái đẹp. Từ điển Nguyễn Quốc Hùng. Thứ hiếm lạ, rất quý — Chỉ người đàn