bảo vệ -> bảo vệ | Ngha ca t Bo v T in

Merek: bảo vệ

bảo vệ->Động từ · chống lại mọi sự huỷ hoại, xâm phạm để giữ cho được nguyên vẹn · bênh vực bằng lí lẽ để giữ vững (ý kiến, quan điểm, v.v.).

bảo vệ->bảo vệ | Ngha ca t Bo v T in

Rp.1923
Rp.49747-90%
Kuantitas
Dari Toko yang Sama